menu_book
見出し語検索結果 "hợp lý" (1件)
hợp lý
日本語
形合理的
Giá này rất hợp lý.
この価格はとても合理的だ。
swap_horiz
類語検索結果 "hợp lý" (1件)
lợi nhuận hợp lý
日本語
フ適正な利益
Doanh nghiệp tham gia xây dựng, vận hành với lợi nhuận hợp lý.
企業は適正な利益を得て建設、運営に参加します。
format_quote
フレーズ検索結果 "hợp lý" (4件)
Giá này rất hợp lý.
この価格はとても合理的だ。
Gia đình phải chi tiêu hợp lý.
家族は適切に支出しなければならない。
Nguồn cung nhà ở xã hội còn thiếu, phân bổ chưa hợp lý.
社会住宅の供給はまだ不足しており、配分も不適切です。
Doanh nghiệp tham gia xây dựng, vận hành với lợi nhuận hợp lý.
企業は適正な利益を得て建設、運営に参加します。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)